← Từ điển

bitchery

C2 noun

bitchery nghĩa là hành vi chó má, thái độ đê tiện

Các nghĩa

  1. hành vi chó má, thái độ đê tiện

    Behavior typical of a bitch.

    countable · uncountable

    Again, Sometime Soon, the evening's opener, has a barbed comic style that recalls the bitcheries of The Boys in the Band[…].

Dạng khác