← Từ điển

bisque

C2 adj

bisque /bɪsk/ nghĩa là màu hồng nâu nhạt

Các nghĩa

  1. màu hồng nâu nhạt

    Of a pale pinkish brown colour.

    not-comparable

    I want to become a bisque doll maker.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn