← Từ điển

bisque

C2 verb

bisque /bɪsk/ nghĩa là nung sơ gốm

Các nghĩa

  1. nung sơ gốm

    To prepare ceramics in the bisque style.

    transitive

    I use an electric kiln strictly for bisquing my pots.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn