← Từ điển

bish

C2 noun

bish /bɪʃ/ nghĩa là đồ khốn (tiếng chửi thề nói giảm)

Các nghĩa

  1. đồ khốn (tiếng chửi thề nói giảm)

    A minced oath (as a term of abuse).

    slang

    Bish bash bosh, we managed it.

Dạng khác