bish
bish /bɪʃ/ nghĩa là đồ khốn (tiếng chửi thề nói giảm)
Các nghĩa
-
đồ khốn (tiếng chửi thề nói giảm)
A minced oath (as a term of abuse).
Bish bash bosh, we managed it.
Dạng khác
- bishes plural
bish /bɪʃ/ nghĩa là đồ khốn (tiếng chửi thề nói giảm)
đồ khốn (tiếng chửi thề nói giảm)
A minced oath (as a term of abuse).
Bish bash bosh, we managed it.