← Từ điển

birk

C2 noun
us /bɝk/

birk /bɜː(ɹ)k/ nghĩa là cây bạch dương

Các nghĩa

  1. cây bạch dương

    A birch tree.

    northern-england

    Shadows of the silver birk / Sweep the green that folds thy grave.

  2. cá tuế

    A Eurasian minnow (Phoxinus phoxinus, syn. Leuciscus phoxinus).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn