← Từ điển

birding

C2 noun

birding /bɜː(ɹ)dɪŋ/ nghĩa là ngắm chim, quan sát chim

Các nghĩa

  1. ngắm chim, quan sát chim

    birdwatching

    uncountable

    The nature preserve offers excellent birding.

  2. bẫy chim, săn chim

    The catching of birds; fowling

    uncountable