birding
birding /bɜː(ɹ)dɪŋ/ nghĩa là ngắm chim, quan sát chim
Các nghĩa
-
ngắm chim, quan sát chim
birdwatching
The nature preserve offers excellent birding.
-
bẫy chim, săn chim
The catching of birds; fowling
birding /bɜː(ɹ)dɪŋ/ nghĩa là ngắm chim, quan sát chim
ngắm chim, quan sát chim
birdwatching
The nature preserve offers excellent birding.
bẫy chim, săn chim
The catching of birds; fowling