← Từ điển

birdcall

C2 noun

birdcall nghĩa là tiếng chim hót

Các nghĩa

  1. tiếng chim hót

    Any vocalization of a bird.

  2. tiếng bắt chước tiếng chim

    An imitation of this cry.

  3. dụng cụ bắt chước tiếng chim để nhử chim

    A device used to imitate this cry, so as to lure and catch birds.

Dạng khác