birdcage
birdcage nghĩa là lồng chim
Các nghĩa
-
lồng chim
A cage to keep pet or zoological specimen birds in.
He made me a birdcage.
Tom made me a birdcage.
It escaped from the birdcage.
-
trò chơi súc sắc
A game of chance played with dice; chuck-a-luck.
Dạng khác
- birdcages plural