← Từ điển

bioengineer

C2 verb

bioengineer nghĩa là chế tạo hoặc biến đổi bằng kỹ thuật sinh học

Các nghĩa

  1. chế tạo hoặc biến đổi bằng kỹ thuật sinh học

    To produce or alter (something) by bioengineering.

    transitive

    Martino’s father is a bioengineer, too.

Dạng khác