← Từ điển

bins

B2 noun

bins /bɪnz/ nghĩa là ống nhòm

Các nghĩa

  1. ống nhòm

    Binoculars.

    slang

    However, it's not easy to categorise a birder by their bins - all you can tell is whether they're rich.

  2. kính

    Eyeglasses or spectacles.

    slang

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ