← Từ điển

bingy

C2 adj

bingy /ˈbɪŋ.i/ nghĩa là bị chua, bị hỏng (sữa, bơ)

Các nghĩa

  1. bị chua, bị hỏng (sữa, bơ)

    Of milk or butter: ropy; having gone bad or soured.

    dialectal

    By now the milk is bingy; I turn sulky with no butter for my bread.

Dạng khác