Bingle
Bingle nghĩa là họ Bingle (họ gốc Đức)
Các nghĩa
-
họ Bingle (họ gốc Đức)
A surname from German.
Holy fucking bingle. What?!
Dạng khác
- Bingles plural
Bingle nghĩa là họ Bingle (họ gốc Đức)
họ Bingle (họ gốc Đức)
A surname from German.
Holy fucking bingle. What?!