← Từ điển

bingle

C2 verb

bingle /ˈbɪŋ.ɡəl/ nghĩa là tạo kiểu tóc bingle

Các nghĩa

  1. tạo kiểu tóc bingle

    To arrange the hair in this style.

    Holy fucking bingle. What?!

Dạng khác