bing
bing /bɪŋ/ nghĩa là tiếng kêu bing
Các nghĩa
-
tiếng kêu bing
The sound made by a bell, an onomatopœia.
Let me Google it using Bing.
Bing-bong ... bing-bong ... "Oh-oh. The class bell!"
-
tiếng bật nảy
The sound made by a bounce.
-
cú nảy
A bounce.
Dạng khác
- bings plural