← Từ điển

bing

B2 noun

bing /bɪŋ/ nghĩa là tiếng kêu bing

Các nghĩa

  1. tiếng kêu bing

    The sound made by a bell, an onomatopœia.

    Let me Google it using Bing.

    Bing-bong ... bing-bong ... "Oh-oh. The class bell!"

  2. tiếng bật nảy

    The sound made by a bounce.

  3. cú nảy

    A bounce.

Dạng khác