bing
Các nghĩa
-
tiếng kêu bing
The sound made by a bell, an onomatopœia.
-
tiếng bật nảy
The sound made by a bounce.
-
cú nảy
A bounce.
Dạng khác
- bings plural
tiếng kêu bing
The sound made by a bell, an onomatopœia.
tiếng bật nảy
The sound made by a bounce.
cú nảy
A bounce.