← Từ điển
bin
B1
noun
/ˈbɪn/
Các nghĩa
thùng, hộp chứa
son of; equivalent to Hebrew בן (ben).
Dễ nhầm với
bein
/biːn/
bill
/ˈbɪl/
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi