← Từ điển

billboard

B2 verb

billboard /ˈbɪlˌboɹd/ nghĩa là quảng cáo trên bảng quảng cáo

Các nghĩa

  1. quảng cáo trên bảng quảng cáo

    To advertise on a billboard.

    transitive

    The upcoming concert was billboarded all over the city.

Dạng khác