bilk
bilk /bɪlk/ nghĩa là làm hỏng điểm của (ai) trong trò chơi cribbage
Các nghĩa
-
làm hỏng điểm của (ai) trong trò chơi cribbage
To spoil the score of (someone) in cribbage.
-
lừa gạt, lừa đảo, gian lận (ai)
To do someone out of their due; to deceive or defraud, to cheat (someone).
-
ăn cắp xăng (bằng cách đổ xăng rồi bỏ chạy không trả tiền)
To steal fuel from a self-service filling station by driving away without paying after filling the fuel tank or other container; to commit a drive-off.
Dạng khác
- bilks present, singular, third-person
- bilking participle, present
- bilked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn