bilge
bilge /bɪld͡ʒ/ nghĩa là rò rỉ ở đáy tàu
Các nghĩa
-
rò rỉ ở đáy tàu
To spring a leak in the bilge.
Don't talk such bilge!
He claimed that my submission was utter bilge.
The bilge water needs to be pumped out regularly.
-
phình ra
To bulge or swell.
-
làm thủng đáy tàu
To break open the bilge(s) of.
Dạng khác
- bilges present, singular, third-person
- bilging participle, present
- bilged participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn