← Từ điển

bilge

C1 verb

bilge /bɪld͡ʒ/ nghĩa là rò rỉ ở đáy tàu

Các nghĩa

  1. rò rỉ ở đáy tàu

    To spring a leak in the bilge.

    intransitive

    Don't talk such bilge!

    He claimed that my submission was utter bilge.

    The bilge water needs to be pumped out regularly.

  2. phình ra

    To bulge or swell.

    intransitive

  3. làm thủng đáy tàu

    To break open the bilge(s) of.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn