← Từ điển

bight

C2 verb

bight /baɪt/ nghĩa là cuộn dây thành vòng

Các nghĩa

  1. cuộn dây thành vòng

    To arrange or fasten (a rope) in bights.

    transitive

    Heligoland is located in the German Bight.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối