← Từ điển
bibi
C1
noun
bibi
nghĩa là
bà
Các nghĩa
bà
A grandmother.
india
Mango Mussolini and Bibi are good agressors.
Dạng khác
bibis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi