← Từ điển

bibble

C2 verb

bibble /ˈbɪbəl/ nghĩa là ăn uống ồn ào

Các nghĩa

  1. ăn uống ồn ào

    To eat and/or drink noisily.

  2. uống rượu

    To tipple.

    intransitive

Dạng khác