← Từ điển
bhoy
C2
noun
bhoy
nghĩa là
đầu gấu, du côn
Các nghĩa
đầu gấu, du côn
A tough, a thug.
Dạng khác
bhoys
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi