← Từ điển
bhikshu
C2
noun
bhikshu
nghĩa là
tỳ kheo
Các nghĩa
tỳ kheo
A bhikkhu.
Dạng khác
bhikshus
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi