← Từ điển
bhatti
C2
noun
bhatti
nghĩa là
lò nướng
Các nghĩa
lò nướng
An oven.
india
Dạng khác
bhattis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi