← Từ điển

bhaiya

C2 noun

bhaiya nghĩa là anh trai

Các nghĩa

  1. anh trai

    elder brother

    hinglish · india

  2. bạn, anh bạn, ông bạn

    friend, dude, man

    hinglish · india · north · especially

  3. người theo đạo Hindu hoặc người nói tiếng Hindi ở vùng đồng bằng sông Hằng, thường là Uttar Pradesh hoặc Bihar

    a Hindu person or Hindi speaker from the Gangetic plains, usually Uttar Pradesh or Bihar

    hinglish · india · ethnic · offensive · slang · slur

Dạng khác