bewitchment
bewitchment nghĩa là trạng thái bị mê hoặc
Các nghĩa
-
trạng thái bị mê hoặc
The characteristic of being bewitched.
Dạng khác
- bewitchments plural
bewitchment nghĩa là trạng thái bị mê hoặc
trạng thái bị mê hoặc
The characteristic of being bewitched.