← Từ điển

betting

B1 adj
us [ˈbɛɾɪŋ]

betting /ˈbɛ.tɪŋ/ nghĩa là cá cược

Các nghĩa

  1. cá cược

    Describing one who bets or gambles.

    If I were a betting man, I'd wager my next pay check he couldn't do that again.