← Từ điển

betting

B1 noun
us [ˈbɛɾɪŋ]

betting /ˈbɛ.tɪŋ/ nghĩa là sự đặt cược

Các nghĩa

  1. sự đặt cược

    The act of placing a bet.

    That's what I'm betting.

    I'm betting that was Tom's plan.

    I'm betting it doesn't even exist.

Dạng khác