betraying
betraying nghĩa là sự phản bội
Các nghĩa
-
sự phản bội
betrayal
Thank you for not betraying us.
I felt like I was betraying Tom.
Tom's voice quavered, betraying him.
Dạng khác
- betrayings plural
betraying nghĩa là sự phản bội
sự phản bội
betrayal
Thank you for not betraying us.
I felt like I was betraying Tom.
Tom's voice quavered, betraying him.