← Từ điển

Bethsaida

C2 name
gen /ˌbɛθˈseɪ.ɪ.də/us /bɛθˈseɪ.ɪ.ɾə/

Bethsaida /bɛθˈseɪ.ɪ.də/ nghĩa là Bết-sai-đa (một trong hai làng được nhắc đến trong Tân Ước)

Các nghĩa

  1. Bết-sai-đa (một trong hai làng được nhắc đến trong Tân Ước)

    Bethesda.

  2. The Pool of Bethesda.