bethought
bethought /bɪˈθɔːt/ nghĩa là có chủ đích, có ý định
Các nghĩa
-
có chủ đích, có ý định
Intended; purposed; contrived.
-
có khuynh hướng, sẵn lòng
Minded; disposed.
Dạng khác
- more bethought comparative
- most bethought superlative
bethought /bɪˈθɔːt/ nghĩa là có chủ đích, có ý định
có chủ đích, có ý định
Intended; purposed; contrived.
có khuynh hướng, sẵn lòng
Minded; disposed.