← Từ điển

beth

A2 noun

Các nghĩa

  1. chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Phoenicia, 𐤁

    The second letter of the Phoenician alphabet, 𐤁

  2. chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Aramaic, 𐡁

    The second letter of the Aramaic alphabet, 𐡁

  3. chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hebrew, ב

    The second letter of the Hebrew alphabet, ב

  4. chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Syriac, ܒ

    The second letter of the Syriac alphabet, ܒ

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Bạn hay nuốt phụ âm cuối