beth
Các nghĩa
-
chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Phoenicia, 𐤁
The second letter of the Phoenician alphabet, 𐤁
-
chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Aramaic, 𐡁
The second letter of the Aramaic alphabet, 𐡁
-
chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hebrew, ב
The second letter of the Hebrew alphabet, ב
-
chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Syriac, ܒ
The second letter of the Syriac alphabet, ܒ
Dạng khác
- beths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối