← Từ điển

bestowment

C2 noun

bestowment nghĩa là sự ban tặng, sự trao tặng

Các nghĩa

  1. sự ban tặng, sự trao tặng

    The act of bestowing or conferring something, especially an honour; bestowal

    countable · uncountable

  2. vật được ban tặng, món quà được trao

    Something, such as an honour, that is bestowed.

    countable · uncountable

Dạng khác