bestowment
bestowment nghĩa là sự ban tặng, sự trao tặng
Các nghĩa
-
sự ban tặng, sự trao tặng
The act of bestowing or conferring something, especially an honour; bestowal
-
vật được ban tặng, món quà được trao
Something, such as an honour, that is bestowed.
Dạng khác
- bestowments plural