← Từ điển
bestower
C2
noun
bestower
nghĩa là
người ban tặng
Các nghĩa
người ban tặng
One who bestows.
Dạng khác
bestowers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi