← Từ điển
bertram
C1
noun
bertram
nghĩa là
cây cúc ngải
Các nghĩa
cây cúc ngải
A flowering plant of species Anacyclus pyrethrum.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi