← Từ điển

berm

C2 verb

berm /bɜː(ɹ)m/ nghĩa là đắp bờ, đắp đê

Các nghĩa

  1. đắp bờ, đắp đê

    To provide something with a berm

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn