← Từ điển
berkut
C2
noun
berkut
nghĩa là
đại bàng vàng
Các nghĩa
đại bàng vàng
Synonym of golden eagle.
Dạng khác
berkuts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi