← Từ điển

berk

C1 noun
us /bɝk/

berk /bɜː(ɹ)k/ nghĩa là kẻ ngốc, đồ ngốc

Các nghĩa

  1. kẻ ngốc, đồ ngốc

    a fool, a prat, a twit, etc.

    commonwealth · ireland · uk · derogatory · slang · vulgar

    However, it appears as if the berk who built the box ran out of wood and has left the end wall off.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn