← Từ điển

bereaved

C1 adj

bereaved /bɪˈɹiːvd/ nghĩa là mất người thân

Các nghĩa

  1. mất người thân

    Having suffered the death of a loved one.

    bereaved relatives

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ