bereaved
bereaved /bɪˈɹiːvd/ nghĩa là mất người thân
Các nghĩa
-
mất người thân
Having suffered the death of a loved one.
bereaved relatives
Dạng khác
- more bereaved comparative
- most bereaved superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ