← Từ điển
ber
C2
noun
ber
nghĩa là
cây táo ta
Các nghĩa
cây táo ta
A fruit-bearing tree (Ziziphus mauritiana); Indian jujube.
Dạng khác
bers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi