← Từ điển

Benham

C2 name

Benham nghĩa là họ Benham

Các nghĩa

  1. họ Benham

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Brown Township, quận Ripley, Indiana, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Brown Township, Ripley County, Indiana, United States.

    countable · uncountable

  3. thành phố nhỏ ở quận Harlan, Kentucky, Hoa Kỳ

    A minor city in Harlan County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác