← Từ điển

benefits

B1 noun

Các nghĩa

  1. trợ cấp xã hội

    public assistance; welfare.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ