← Từ điển

bends

B2 noun

bends /bɛndz/ nghĩa là ván dày nhất và chắc nhất ở mạn tàu gỗ

Các nghĩa

  1. ván dày nhất và chắc nhất ở mạn tàu gỗ

    The thickest and strongest planks in a wooden ship's side, wales.

    plural · plural-only

    The worm bends.

    Lead bends easily.

    Bamboo bends before the wind.

  2. bệnh khí ép

    Synonym of decompression sickness.

    plural · plural-only · usually

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ