benched
benched /bɛnt͡ʃt/ nghĩa là có ghế dài
Các nghĩa
-
có ghế dài
Fitted with a bench, or benches.
Dạng khác
- more benched comparative
- most benched superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
benched /bɛnt͡ʃt/ nghĩa là có ghế dài
có ghế dài
Fitted with a bench, or benches.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ