← Từ điển

benched

C1 adj

benched /bɛnt͡ʃt/ nghĩa là có ghế dài

Các nghĩa

  1. có ghế dài

    Fitted with a bench, or benches.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ