← Từ điển
benben
C2
noun
benben
nghĩa là
đá benben
Các nghĩa
đá benben
Synonym of benben stone.
Dạng khác
benbens
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi