← Từ điển
beltway
C1
noun
/ˈbɛltˌweɪ/
beltway
/ˈbɛltˌweɪ/
nghĩa là
đường vành đai
Các nghĩa
đường vành đai
A freeway that encircles a city.
us
Dạng khác
beltways
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi