← Từ điển

bellhop

C1 verb

bellhop /ˈbɛlˌhɑp/ nghĩa là làm nhân viên hành lý

Các nghĩa

  1. làm nhân viên hành lý

    To work as a bellhop.

    intransitive

    Tom is a bellhop.

    Ziri is a bellhop.

    Ziri became a bellhop.

Dạng khác