← Từ điển

belike

C2 verb

belike nghĩa là làm hài lòng, làm vừa lòng

Các nghĩa

  1. làm hài lòng, làm vừa lòng

    To be pleasing to; please.

    impersonal

  2. thích, hài lòng với

    To like; be pleased with.

    transitive

Dạng khác