belch
belch /ˈbɛltʃ/ nghĩa là sự ợ hơi, tiếng ợ
Các nghĩa
-
sự ợ hơi, tiếng ợ
An instance of belching; the sound that it makes.
The hotel coffee machine gurgles out an acrid belch.
Dạng khác
- belches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn